đôi hồi

đôi hồi

Hai người bạn ngồi trên ghế đá công viên đôi hồi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trò chuyện thân mật, tâm sự: "đôi hồi" chỉ hành động hai người trò chuyện với nhau một cách thân mật, cởi mở, thường để chia sẻ tâm tư, tình cảm hoặc những câu chuyện riêng tư.
    • Trao đổi, trò chuyện thân tình: Hành động nói chuyện qua lại giữa hai người trong một bầu không khí gần gũi tin cậy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người bạn gặp nhau, ngồi đôi hồi mãi đến khuya. (Hai người bạn gặp nhau, ngồi tâm sự thân mật mãi đến khuya.)
    • Sau bữa cơm, cháu thường ra hiên ngồi đôi hồi. (Sau bữa cơm, cháu thường ra hiên ngồi trò chuyện thân tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đôi hồi tâm sự": trò chuyện, giãi bày tâm tư một cách thân mật.
    • Họ tìm một góc quán yên tĩnh để đôi hồi tâm sự. (Họ tìm một góc quán yên tĩnh để trò chuyện tâm sự thân mật.)
  • "ngồi đôi hồi": ngồi lại để nói chuyện thân tình.
    • Mời anhlại uống trà, ngồi đôi hồi với tôi một lúc. (Mời anhlại uống trà, ngồi nói chuyện thân tình với tôi một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm tình (động từ): bày tỏ, giãi bày tâm tư, tình cảm.
    • Họ ngồi tâm tình với nhau dưới ánh trăng. (Họ ngồi giãi bày tâm sự với nhau dưới ánh trăng.)
  • Tâm sự (động từ): nói ra, chia sẻ những điều thầm kín trong lòng.
    • ấy luôn người bạn để tôi có thể tâm sự mọi chuyện. ( ấy luôn người bạn để tôi có thể chia sẻ mọi chuyện thầm kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Trò chuyện thân mật: nói chuyện trong không khí gần gũi, thân thiết.
  • Chuyện trò tâm tình: nói chuyện chia sẻ tình cảm, tâm tư.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đôi hồi" thường được dùng trong văn cảnh thân mật, gần gũi giữa hai người (bạn , người thân). Đây một từ mang sắc thái biểu cảm cao, thể hiện sự gắn bó tin tưởng.
  • Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp công việc chính thức.